110
LWB
F. Dimarco
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
110
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
102
104
105
105
106
105
106
106
106
103
102
106
106
107
107
103
Tốc độ
107
Sút
99
Chuyền bóng
109
Rê bóng
104
Phòng thủ
104
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
94
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
109
Vô lê
102
Penalty
95
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
112
Chuyền dài
108
Đá phạt
103
Sút xoáy
111
Rê bóng
101
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
103
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández