98
LB
F. Dimarco
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LB
98
LM
100
174cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
93
95
96
96
97
96
96
97
97
93
93
95
95
96
96
93
Tốc độ
94
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
96
Sút xa
98
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
101
Chuyền dài
96
Đá phạt
96
Sút xoáy
102
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
93
Thể lực
99
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández