115
LWB
F. Dimarco
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
115
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
105
108
109
109
111
109
110
110
110
107
107
111
111
112
112
107
Tốc độ
112
Sút
100
Chuyền bóng
113
Rê bóng
108
Phòng thủ
109
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
91
Lực sút
108
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
96
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
118
Chuyền dài
111
Đá phạt
109
Sút xoáy
116
Rê bóng
103
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
109
Nhảy
98
Bình tĩnh
102
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger