95
LWB
F. Dimarco
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
95
LM
95
CB
89
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
86
90
91
91
92
91
91
92
92
86
86
91
91
92
92
86
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
83
Sút xa
89
Chọn vị trí
94
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
97
Chuyền dài
91
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
87
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
93
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
79
Thể lực
96
Quyết đoán
82
Nhảy
83
Bình tĩnh
83
TM đổ người
30
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández