106
LWB
F. Dimarco
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Dimarco
LWB
106
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
95
98
100
100
101
100
102
101
101
100
99
102
102
103
103
100
Tốc độ
103
Sút
89
Chuyền bóng
104
Rê bóng
99
Phòng thủ
101
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
81
Lực sút
93
Sút xa
98
Chọn vị trí
106
Vô lê
100
Penalty
90
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
108
Chuyền dài
104
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
105
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2018~ |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2019 |
Parma
|
|
| 2017~2018 |
FC Sion
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
|
| 2014~2016 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández