91
RW
Marco Asensio
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
RW
91
LW
91
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
86
88
88
88
83
88
68
88
88
59
59
68
68
72
72
59
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
88
Phòng thủ
48
Thể chất
72
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
93
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
71
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
89
Chuyền dài
89
Đá phạt
82
Sút xoáy
92
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
94
Thăng bằng
88
Phản ứng
85
Kèm người
45
Lấy bóng
48
Cắt bóng
47
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
74
Thể lực
85
Quyết đoán
52
Nhảy
78
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé