78
CAM
Marco Asensio
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
CAM
78
RM
78
LM
78
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
70
74
76
76
71
75
57
75
75
45
45
56
56
60
60
45
Tốc độ
82
Sút
74
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
34
Thể chất
56
Tốc độ
86
Tăng tốc
78
Dứt điểm
82
Lực sút
61
Sút xa
78
Chọn vị trí
66
Vô lê
70
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
75
Đá phạt
70
Sút xoáy
78
Rê bóng
76
Giữ bóng
79
Khéo léo
73
Thăng bằng
70
Phản ứng
70
Kèm người
24
Lấy bóng
39
Cắt bóng
39
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
56
Thể lực
68
Quyết đoán
45
Nhảy
52
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández