83
LW
Marco Asensio
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
LW
83
CAM
83
RW
83
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
75
80
80
80
76
80
60
80
80
48
48
58
58
63
63
48
Tốc độ
79
Sút
80
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
37
Thể chất
58
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
80
Lực sút
84
Sút xa
85
Chọn vị trí
75
Vô lê
77
Penalty
60
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
80
Đá phạt
74
Sút xoáy
81
Rê bóng
84
Giữ bóng
83
Khéo léo
75
Thăng bằng
74
Phản ứng
76
Kèm người
27
Lấy bóng
40
Cắt bóng
43
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
59
Thể lực
70
Quyết đoán
43
Nhảy
56
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé