103
LW
Marco Asensio
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
LW
103
RW
103
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
97
99
100
100
94
99
79
99
99
69
69
79
79
83
83
69
Tốc độ
102
Sút
98
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
57
Thể chất
83
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
98
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
100
Vô lê
91
Penalty
76
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
96
Chuyền dài
94
Đá phạt
94
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
100
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
59
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
87
Thể lực
95
Quyết đoán
59
Nhảy
84
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé