93
RW
Marco Asensio
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
RW
93
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
87
90
90
90
86
90
73
89
89
64
64
72
72
76
76
64
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
56
Thể chất
73
Tốc độ
89
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
89
Vô lê
88
Penalty
73
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
85
Phản ứng
87
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
58
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
74
Thể lực
84
Quyết đoán
58
Nhảy
82
Bình tĩnh
90
TM đổ người
29
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
23
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández