110
CAM
Marco Asensio
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
CAM
110
LW
110
RW
110
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
104
107
107
107
104
107
90
107
107
80
79
87
87
91
91
80
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
70
Thể chất
94
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
85
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
111
Chuyền dài
107
Đá phạt
106
Sút xoáy
110
Rê bóng
109
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
103
Phản ứng
106
Kèm người
62
Lấy bóng
78
Cắt bóng
71
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
83
Nhảy
92
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé