94
RW
Marco Asensio
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
RW
94
CM
91
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
88
91
91
91
88
91
75
91
91
66
66
74
74
77
77
66
Tốc độ
86
Sút
90
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
57
Thể chất
75
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
88
Lực sút
92
Sút xa
97
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
75
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
92
Chuyền dài
92
Đá phạt
87
Sút xoáy
94
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
91
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
76
Thể lực
85
Quyết đoán
60
Nhảy
83
Bình tĩnh
92
TM đổ người
31
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández