73
RW
Marco Asensio
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
RW
73
CAM
73
ST
70
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
67
70
70
70
67
70
55
69
69
46
46
52
52
56
56
46
Tốc độ
61
Sút
68
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
38
Thể chất
53
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
70
Vô lê
70
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
69
Thăng bằng
64
Phản ứng
72
Kèm người
35
Lấy bóng
37
Cắt bóng
40
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
56
Thể lực
56
Quyết đoán
40
Nhảy
62
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández