87
LW
Marco Asensio
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
LW
87
CAM
87
RW
87
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
81
83
84
84
79
84
64
84
84
54
54
64
64
67
67
54
Tốc độ
87
Sút
83
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
44
Thể chất
66
Tốc độ
89
Tăng tốc
85
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
81
Vô lê
80
Penalty
63
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
82
Chuyền dài
84
Đá phạt
77
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
41
Lấy bóng
43
Cắt bóng
46
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
69
Thể lực
79
Quyết đoán
46
Nhảy
69
Bình tĩnh
87
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé