104
RW
Marco Asensio
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Asensio
RW
104
LW
104
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
98
101
101
101
96
101
80
100
100
69
68
79
79
83
83
69
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
57
Thể chất
85
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
101
Lực sút
103
Sút xa
101
Chọn vị trí
102
Vô lê
89
Penalty
72
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
98
Đá phạt
92
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
103
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
54
Lấy bóng
56
Cắt bóng
57
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
90
Thể lực
98
Quyết đoán
58
Nhảy
82
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2023~2025 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2015~ |
Real Madrid
|
|
| 2015~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2015~2023 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2014 | RCD 마요르카 B | |
| 2013~2015 |
RCD Mallorca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández