108
ST
D. Vlahović
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dusan Vlahovic
ST
108
190cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
105
103
100
100
92
100
73
99
99
67
67
70
70
73
73
67
Tốc độ
102
Sút
108
Chuyền bóng
90
Rê bóng
101
Phòng thủ
47
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
111
Lực sút
106
Sút xa
104
Chọn vị trí
110
Vô lê
104
Penalty
108
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
85
Đá phạt
96
Sút xoáy
105
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
94
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
43
Lấy bóng
50
Cắt bóng
31
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
108
Thể lực
103
Quyết đoán
83
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~ |
Fiorentina
|
|
| 2018~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2016~2018 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo