108
CAM
Bernardo Silva
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bernardo Silva
CAM
108
RM
108
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
28
98
104
105
105
103
105
93
105
105
84
83
91
91
95
95
84
Tốc độ
103
Sút
96
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
79
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
94
Lực sút
97
Sút xa
100
Chọn vị trí
106
Vô lê
93
Penalty
92
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
110
Thăng bằng
110
Phản ứng
105
Kèm người
78
Lấy bóng
85
Cắt bóng
82
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
78
Thể lực
108
Quyết đoán
95
Nhảy
82
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
25
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.71% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.5% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.5% |
| 5 |
na
|
0.5% |
| 6 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.49% |
| 7 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.46% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 10 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.38% |
| 11 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.36% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 15 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.35% |
| 16 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.34% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 18 |
na
|
0.32% |
| 19 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.32% |
| 20 |
P. Maldini
LB
113
28
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger