109
CM
P. Groß
25
24
102
105
104
104
106
106
102
105
105
96
97
99
99
101
101
96
Tốc độ
92
Sút
105
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
95
Thể chất
101
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
106
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
111
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
107
Chuyền dài
108
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
106
Giữ bóng
103
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
106
Kèm người
96
Lấy bóng
103
Cắt bóng
86
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
113
Quyết đoán
106
Nhảy
97
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2013~2014 | FC 잉골슈타트 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2011~2012 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2010~2011 |
|
|
| 2008~2010 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández