94
CM
E. Fernandes
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
94
CDM
92
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
84
87
86
86
91
89
89
87
87
85
85
85
85
86
86
85
Tốc độ
82
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ
80
Tăng tốc
86
Dứt điểm
76
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
80
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
76
Chuyền dài
96
Đá phạt
79
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
83
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
90
Nhảy
88
Bình tĩnh
89
TM đổ người
25
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández