104
CM
E. Fernandes
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
104
CDM
104
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
95
97
97
97
101
99
101
99
99
98
98
98
98
99
99
98
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
97
Thể chất
100
Tốc độ
94
Tăng tốc
100
Dứt điểm
86
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
96
Vô lê
88
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
96
Chuyền dài
106
Đá phạt
92
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
98
Cắt bóng
100
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
92
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández