122
CM
E. Fernandes
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
122
CAM
121
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
115
117
116
116
119
118
118
117
117
114
114
115
115
116
116
114
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
118
Rê bóng
117
Phòng thủ
112
Thể chất
116
Tốc độ
114
Tăng tốc
117
Dứt điểm
113
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
117
Vô lê
105
Penalty
111
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
110
Chuyền dài
122
Đá phạt
112
Sút xoáy
117
Rê bóng
116
Giữ bóng
121
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
121
Quyết đoán
122
Nhảy
106
Bình tĩnh
122
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger