116
CM
E. Fernandes
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
116
CDM
116
CAM
115
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
107
110
109
109
113
112
113
111
111
109
109
110
110
111
111
109
Tốc độ
109
Sút
103
Chuyền bóng
113
Rê bóng
111
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
107
Tăng tốc
112
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
104
Chuyền dài
117
Đá phạt
103
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
114
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
107
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
101
Bình tĩnh
116
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
|
0.53% |
| 4 |
|
0.52% |
| 5 |
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández