118
CM
E. Fernandes
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
118
CDM
117
CAM
117
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
110
112
112
112
115
114
114
113
113
110
110
111
111
112
112
110
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
115
Rê bóng
114
Phòng thủ
109
Thể chất
112
Tốc độ
109
Tăng tốc
114
Dứt điểm
104
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
112
Vô lê
102
Penalty
103
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
105
Chuyền dài
118
Đá phạt
106
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
103
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
|
0.53% |
| 4 |
|
0.52% |
| 5 |
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández