108
CM
E. Fernandes
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
108
CDM
107
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
100
103
102
102
105
104
104
103
103
101
101
102
102
103
103
101
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
105
Rê bóng
104
Phòng thủ
100
Thể chất
105
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
97
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
99
Chuyền dài
108
Đá phạt
97
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
101
Lấy bóng
100
Cắt bóng
103
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
104
Thể lực
109
Quyết đoán
107
Nhảy
93
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger