113
CM
E. Fernandes
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
113
CAM
112
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
104
107
107
107
110
109
109
108
108
105
105
106
106
107
107
105
Tốc độ
106
Sút
101
Chuyền bóng
110
Rê bóng
108
Phòng thủ
104
Thể chất
107
Tốc độ
104
Tăng tốc
109
Dứt điểm
97
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
103
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
103
Chuyền dài
112
Đá phạt
101
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
97
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
|
0.53% |
| 4 |
|
0.52% |
| 5 |
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández