77
CM
E. Fernandes
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
77
CDM
75
CAM
75
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
69
71
71
71
74
72
72
72
72
66
67
69
69
70
70
66
Tốc độ
59
Sút
69
Chuyền bóng
75
Rê bóng
72
Phòng thủ
65
Thể chất
66
Tốc độ
60
Tăng tốc
59
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
68
Penalty
74
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
79
Đá phạt
67
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
66
Thăng bằng
69
Phản ứng
77
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
59
Thể lực
78
Quyết đoán
73
Nhảy
65
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2026 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández