99
CM
E. Fernandes
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
99
CDM
96
CAM
97
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
90
92
92
92
96
94
93
93
93
88
88
89
89
91
91
88
Tốc độ
82
Sút
88
Chuyền bóng
97
Rê bóng
93
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
86
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
92
Chuyền dài
101
Đá phạt
89
Sút xoáy
96
Rê bóng
93
Giữ bóng
97
Khéo léo
88
Thăng bằng
91
Phản ứng
98
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
81
Thể lực
97
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger