117
CM
E. Fernandes
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Jeremías Fernández
CM
117
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
108
111
110
110
114
113
113
112
112
109
109
110
110
111
111
109
Tốc độ
110
Sút
104
Chuyền bóng
114
Rê bóng
112
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
108
Tăng tốc
113
Dứt điểm
99
Lực sút
114
Sút xa
108
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
107
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
106
Chuyền dài
117
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
111
Giữ bóng
115
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
112
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
108
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
103
Bình tĩnh
118
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
River Plate
|
|
| 2020~2021 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2019~2020 |
River Plate
|
|
| 2019~2022 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández