92
ST
M. Thuram
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
92
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
89
89
88
88
83
87
73
88
88
71
70
74
74
76
76
71
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
82
Rê bóng
88
Phòng thủ
61
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
88
Dứt điểm
88
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
85
Chuyền dài
75
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
93
Giữ bóng
85
Khéo léo
87
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
53
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
95
Thể lực
90
Quyết đoán
60
Nhảy
100
Bình tĩnh
86
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández