116
CF
A. Golovin
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandr Golovin
CF
116
LM
116
CM
116
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
109
113
113
113
113
113
108
113
113
102
101
107
107
108
108
102
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
99
Thể chất
103
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
109
Lực sút
112
Sút xa
116
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
95
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
112
Chuyền dài
113
Đá phạt
115
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
108
Phản ứng
114
Kèm người
89
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
98
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
AS Monaco
|
|
| 2014~2018 |
PFC CSKA Moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé