116
ST
M. Thuram
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcus Thuram
ST
116
192cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
113
111
111
111
103
109
91
110
110
88
88
91
91
93
93
88
Tốc độ
116
Sút
112
Chuyền bóng
103
Rê bóng
111
Phòng thủ
75
Thể chất
110
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
116
Lực sút
113
Sút xa
103
Chọn vị trí
117
Vô lê
108
Penalty
107
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
104
Chuyền dài
98
Đá phạt
91
Sút xoáy
110
Rê bóng
116
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
70
Lấy bóng
77
Cắt bóng
66
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
116
Thể lực
109
Quyết đoán
100
Nhảy
114
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2017 | 앙나방 갱강 II | |
| 2017~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2015~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2013~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger