113
CB
N. Schlotterbeck
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nico Schlotterbeck
CB
113
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
99
98
97
97
102
99
108
99
99
110
110
107
107
104
104
110
Tốc độ
107
Sút
88
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
109
Tăng tốc
105
Dứt điểm
93
Lực sút
91
Sút xa
78
Chọn vị trí
95
Vô lê
81
Penalty
72
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
113
Đá phạt
66
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
106
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
113
Thể lực
103
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
106
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~ |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2020 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2022 |
SC Freiburg
|
|
| 2018~2020 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger