67
GK
Ł. Fabiański
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Łukasz Fabiański
GK
67
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
64
25
26
25
25
29
29
26
26
26
23
23
21
21
22
22
23
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
64
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
41
Tăng tốc
44
Dứt điểm
11
Lực sút
45
Sút xa
17
Chọn vị trí
13
Vô lê
15
Penalty
19
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
12
Chuyền dài
45
Đá phạt
10
Sút xoáy
16
Rê bóng
12
Giữ bóng
19
Khéo léo
47
Thăng bằng
39
Phản ứng
62
Kèm người
12
Lấy bóng
10
Cắt bóng
14
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
57
Thể lực
22
Quyết đoán
38
Nhảy
57
Bình tĩnh
56
TM đổ người
65
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
60
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2026 |
West Ham United
|
|
| 2018~ |
West Ham United
|
|
| 2018~2025 |
West Ham United
|
|
| 2014~2018 |
swansea city
|
|
| 2007~2014 |
Arsenal
|
|
| 2005~2007 |
Legia Warszawa
|
|
| 2004~2005 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández