114
CB
B. Moore
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
114
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
98
99
99
99
106
102
111
101
101
111
111
109
109
108
108
111
Tốc độ
106
Sút
89
Chuyền bóng
105
Rê bóng
101
Phòng thủ
113
Thể chất
109
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
78
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
88
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
92
Chuyền dài
113
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
115
Lấy bóng
111
Cắt bóng
116
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
107
Thể lực
109
Quyết đoán
113
Nhảy
113
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé