111
ST
I. Rush
26
27
108
106
102
102
95
102
82
100
100
78
78
81
81
83
83
78
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
88
Rê bóng
101
Phòng thủ
63
Thể chất
103
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
113
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
110
Penalty
102
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
70
Chuyền dài
80
Đá phạt
87
Sút xoáy
102
Rê bóng
95
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
63
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
104
Thể lực
109
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia