106
ST
I. Rush
23
28
103
99
95
95
88
95
77
92
92
75
75
76
76
77
77
75
Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
79
Rê bóng
92
Phòng thủ
62
Thể chất
95
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
110
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
104
Penalty
101
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
64
Chuyền dài
73
Đá phạt
83
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
97
Phản ứng
106
Kèm người
62
Lấy bóng
60
Cắt bóng
51
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
102
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia