101
ST
I. Rush
21
18
98
95
91
91
83
91
68
87
87
65
65
67
67
69
69
65
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
75
Rê bóng
90
Phòng thủ
48
Thể chất
87
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
105
Lực sút
98
Sút xa
102
Chọn vị trí
101
Vô lê
97
Penalty
93
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
59
Chuyền dài
62
Đá phạt
78
Sút xoáy
72
Rê bóng
81
Giữ bóng
102
Khéo léo
94
Thăng bằng
88
Phản ứng
102
Kèm người
42
Lấy bóng
51
Cắt bóng
40
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
90
Thể lực
88
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia