123
ST
I. Rush
31
44
120
117
115
115
107
114
96
113
113
94
94
96
96
98
98
94
Tốc độ
125
Sút
122
Chuyền bóng
101
Rê bóng
114
Phòng thủ
81
Thể chất
115
Tốc độ
125
Tăng tốc
127
Dứt điểm
126
Lực sút
120
Sút xa
120
Chọn vị trí
125
Vô lê
119
Penalty
117
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
91
Chuyền dài
95
Đá phạt
101
Sút xoáy
113
Rê bóng
109
Giữ bóng
119
Khéo léo
120
Thăng bằng
119
Phản ứng
122
Kèm người
82
Lấy bóng
77
Cắt bóng
71
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
116
Thể lực
119
Quyết đoán
110
Nhảy
114
Bình tĩnh
125
TM đổ người
35
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
32
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé