114
ST
I. Rush
28
25
111
109
107
107
98
106
85
104
104
82
82
85
85
87
87
82
Tốc độ
116
Sút
112
Chuyền bóng
92
Rê bóng
108
Phòng thủ
67
Thể chất
104
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
116
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
107
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
81
Chuyền dài
85
Đá phạt
93
Sút xoáy
105
Rê bóng
104
Giữ bóng
113
Khéo léo
112
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
106
Thể lực
109
Quyết đoán
97
Nhảy
104
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé