121
ST
I. Rush
40
42
118
115
113
113
105
112
94
111
111
92
92
94
94
96
96
92
Tốc độ
123
Sút
120
Chuyền bóng
99
Rê bóng
112
Phòng thủ
79
Thể chất
113
Tốc độ
123
Tăng tốc
125
Dứt điểm
124
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
123
Vô lê
117
Penalty
115
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
89
Chuyền dài
93
Đá phạt
99
Sút xoáy
111
Rê bóng
107
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
120
Kèm người
80
Lấy bóng
75
Cắt bóng
69
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
108
Nhảy
112
Bình tĩnh
123
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández