110
ST
I. Rush
25
33
107
105
101
101
93
101
82
98
98
80
80
82
82
83
83
80
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
85
Rê bóng
100
Phòng thủ
67
Thể chất
101
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
113
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
69
Chuyền dài
77
Đá phạt
88
Sút xoáy
97
Rê bóng
93
Giữ bóng
108
Khéo léo
107
Thăng bằng
103
Phản ứng
109
Kèm người
69
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
103
Thể lực
105
Quyết đoán
96
Nhảy
98
Bình tĩnh
110
TM đổ người
26
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia