109
ST
I. Rush
25
23
106
103
99
99
92
99
80
96
96
78
78
80
80
81
81
78
Tốc độ
110
Sút
108
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
64
Thể chất
97
Tốc độ
109
Tăng tốc
113
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
102
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
69
Chuyền dài
75
Đá phạt
85
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
99
Phản ứng
109
Kèm người
66
Lấy bóng
60
Cắt bóng
53
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
99
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
17
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia