108
ST
I. Rush
25
22
105
101
98
98
90
97
78
95
95
75
75
78
78
79
79
75
Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
81
Rê bóng
95
Phòng thủ
60
Thể chất
97
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
112
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
109
Vô lê
104
Penalty
102
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
66
Chuyền dài
74
Đá phạt
84
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
105
Khéo léo
103
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
60
Lấy bóng
56
Cắt bóng
52
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
98
Thể lực
104
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 12 - Lẻ 32

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé