120
ST
I. Rush
31
30
117
115
113
113
105
112
92
110
110
88
88
91
91
93
93
88
Tốc độ
122
Sút
119
Chuyền bóng
99
Rê bóng
113
Phòng thủ
73
Thể chất
110
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
122
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
122
Vô lê
115
Penalty
112
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
86
Chuyền dài
90
Đá phạt
98
Sút xoáy
111
Rê bóng
109
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
114
Phản ứng
119
Kèm người
72
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
111
Thể lực
115
Quyết đoán
105
Nhảy
109
Bình tĩnh
121
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia