116
RW
Luís Figo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luís Figo
RW
116
RM
116
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
109
112
113
113
107
112
97
113
113
90
90
97
97
100
100
90
Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
80
Thể chất
108
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
105
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
113
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
120
Chuyền dài
103
Đá phạt
114
Sút xoáy
120
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
80
Lấy bóng
82
Cắt bóng
77
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
110
Nhảy
97
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2009 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1995~2000 |
FC Barcelona
|
|
| 1991~1995 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé