115
ST
M. Owen
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Owen
ST
115
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
112
111
109
109
96
107
79
106
106
75
75
82
82
85
85
75
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
92
Rê bóng
111
Phòng thủ
57
Thể chất
98
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
117
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
109
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
67
Đá phạt
90
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
118
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
49
Lấy bóng
50
Cắt bóng
56
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
95
Thể lực
106
Quyết đoán
93
Nhảy
114
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Stoke City
|
|
| 2009~2012 |
Manchester United
|
|
| 2005~2009 |
Aalborg BK
|
|
| 2004~2005 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2004 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger