104
GK
E. van der Sar
20
101
42
46
45
45
51
50
47
47
47
41
42
40
40
41
41
41
TM Đổ người
105
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
103
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
53
Tăng tốc
67
Dứt điểm
23
Lực sút
41
Sút xa
21
Chọn vị trí
26
Vô lê
15
Penalty
28
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
19
Chuyền dài
61
Đá phạt
18
Sút xoáy
35
Rê bóng
33
Giữ bóng
51
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
97
Kèm người
23
Lấy bóng
24
Cắt bóng
27
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
86
Thể lực
57
Quyết đoán
49
Nhảy
93
Bình tĩnh
79
TM đổ người
105
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
91
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia