119
GK
E. van der Sar
28
116
58
62
61
61
68
67
63
65
65
56
56
57
57
58
58
56
TM Đổ người
120
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
109
TM Phản xạ
116
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
67
Tăng tốc
85
Dứt điểm
40
Lực sút
54
Sút xa
37
Chọn vị trí
39
Vô lê
30
Penalty
45
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
40
Chuyền dài
80
Đá phạt
40
Sút xoáy
50
Rê bóng
46
Giữ bóng
65
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
116
Kèm người
37
Lấy bóng
38
Cắt bóng
41
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
96
Thể lực
81
Quyết đoán
63
Nhảy
108
Bình tĩnh
113
TM đổ người
120
TM bắt bóng
118
TM phát bóng
109
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia