103
GK
E. van der Sar
19
100
46
48
48
48
53
52
49
50
50
43
43
43
43
44
44
43
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
106
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
55
Tăng tốc
60
Dứt điểm
34
Lực sút
43
Sút xa
31
Chọn vị trí
31
Vô lê
11
Penalty
33
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
30
Chuyền dài
65
Đá phạt
27
Sút xoáy
36
Rê bóng
34
Giữ bóng
50
Khéo léo
80
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
24
Lấy bóng
24
Cắt bóng
33
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
87
Thể lực
58
Quyết đoán
48
Nhảy
91
Bình tĩnh
78
TM đổ người
96
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
93
TM phản xạ
106
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé