106
GK
E. van der Sar
21
103
46
50
49
49
56
54
52
52
52
46
46
45
45
46
46
46
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
104
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
107
Tốc độ
54
Tăng tốc
64
Dứt điểm
31
Lực sút
44
Sút xa
30
Chọn vị trí
33
Vô lê
15
Penalty
34
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
33
Chuyền dài
68
Đá phạt
31
Sút xoáy
35
Rê bóng
36
Giữ bóng
50
Khéo léo
79
Thăng bằng
87
Phản ứng
97
Kèm người
32
Lấy bóng
30
Cắt bóng
34
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
88
Thể lực
59
Quyết đoán
53
Nhảy
92
Bình tĩnh
82
TM đổ người
107
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
95
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
107
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 53 - Lẻ 13

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia